Họ từ sweet
The Word Family of "sweet"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ sweet ở dạng tính từ, danh từ, động từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | sweet /swiːt/ | ngọt, dễ thương | |
| Danh từ | sweetness /ˈswiːtnəs/ | vị ngọt, sự ngọt ngào | |
| Động từ | sweeten /ˈswiːtn/ | làm ngọt, làm dịu | |
| Trạng từ | sweetly /ˈswiːtli/ | một cách ngọt ngào |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ngọt, dễ thương
tả vị ngọt của thức ăn hoặc tính cách dễ thương, ngọt ngào; trái nghĩa với sour/bitter.
This cake is too sweet for me.
Chiếc bánh này quá ngọt đối với tôi.
vị ngọt, sự ngọt ngào
danh từ chỉ mức độ ngọt của thức ăn hoặc tính cách dịu dàng.
The sweetness of the fruit surprised us.
Vị ngọt của loại quả này khiến chúng tôi ngạc nhiên.
làm ngọt, làm dịu
dùng khi thêm đường hoặc làm cho một thỏa thuận hấp dẫn hơn.
Add some honey to sweeten the tea.
Thêm một chút mật ong để làm ngọt trà.
một cách ngọt ngào
bổ nghĩa cho động từ, thường đi với smile, sing, speak.
The baby smiled sweetly at us.
Em bé mỉm cười ngọt ngào với chúng tôi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của sweet trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ 'sang' → dùng trạng từ 'sweetly', không dùng tính từ 'sweet'.
Cần động từ diễn tả hành động làm ngọt → dùng 'sweeten', không dùng tính từ 'sweet'.
