GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ sweeten

The Word Family of "sweeten"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ sweet ở dạng tính từ, động từ (sweeten), danh từ (sweetness) và trạng từ (sweetly) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từsweetness
Động từsweeten
Tính từsweet
Trạng từsweetly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
sweet
/swiːt/
ngọt, dễ thương
Động từ
sweeten
/ˈswiːtn/
làm cho ngọt hơn, làm dịu đi
Danh từ
sweetness
/ˈswiːtnəs/
vị ngọt, sự ngọt ngào
Trạng từ
sweetly
/ˈswiːtli/
một cách ngọt ngào, dịu dàng
2

Sơ đồ họ từ

sweeten
Tính từsweetgốc
Động từsweeten+ -en
Danh từsweetness+ -ness
Trạng từsweetly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từsweet/swiːt/

ngọt, dễ thương

mô tả vị ngọt của đồ ăn thức uống, hoặc tính cách dễ thương, tử tế.

This tea is too sweet for me.

Trà này ngọt quá đối với tôi.

Động từsweeten/ˈswiːtn/

làm cho ngọt hơn, làm dịu đi

thêm đường hoặc chất ngọt vào món ăn; nghĩa bóng là làm cho một tình huống dễ chịu hơn (sweeten the deal).

She sweetened her coffee with honey.

Cô ấy làm ngọt cà phê của mình bằng mật ong.

Danh từsweetness/ˈswiːtnəs/

vị ngọt, sự ngọt ngào

danh từ trừu tượng, không đếm được, chỉ tính chất ngọt của thức ăn hoặc tính cách dễ thương.

The sweetness of the fruit surprised me.

Vị ngọt của trái cây khiến tôi ngạc nhiên.

Trạng từsweetly/ˈswiːtli/

một cách ngọt ngào, dịu dàng

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động nhẹ nhàng, dễ thương.

The baby smiled sweetly at us.

Em bé mỉm cười ngọt ngào với chúng tôi.

4

Cụm từ thường gặp

sweeten the deal
làm cho thỏa thuận hấp dẫn hơn
add sugar to sweeten sth
cho đường vào để làm ngọt
a sweet tooth
sở thích ăn đồ ngọt
the sweetness of victory
vị ngọt của chiến thắng
speak sweetly
nói năng ngọt ngào
sweeten sb up
lấy lòng ai đó bằng lời ngọt ngào
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của sweeten trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The tea is very sweeten.→✓ The tea is very sweet.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (sweet), không dùng động từ.

✗ She sweets her tea every morning.→✓ She sweetens her tea every morning.

Động từ cần hậu tố -en (sweeten), 'sweet' chỉ là tính từ, không chia được như động từ.

✗ He talked sweet to her.→✓ He talked sweetly to her.

Bổ nghĩa cho động từ (talked) → cần trạng từ (sweetly), không dùng tính từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#sweeten#Tính từ#Động từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS