Họ từ swing
The Word Family of "swing"
Một gốc từ, ba dạng: swing (động từ), swing (danh từ, cùng dạng) và swinging (tính từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | swing /swɪŋ/ | đung đưa, đu đưa; xoay chuyển đột ngột | |
| Danh từ | swing /swɪŋ/ | cái xích đu; sự dao động, sự thay đổi đột ngột | |
| Tính từ | swinging /ˈswɪŋɪŋ/ | đung đưa; sôi động, nhộn nhịp |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đung đưa, đu đưa; xoay chuyển đột ngột
động từ bất quy tắc: swing - swung - swung; nghĩa bóng: mood swings (tâm trạng thất thường).
The children swung happily on the playground.
Bọn trẻ đu đưa vui vẻ ở sân chơi.
cái xích đu; sự dao động, sự thay đổi đột ngột
đếm được: a swing (xích đu), mood swings (những thay đổi tâm trạng).
The kids are playing on the swings.
Bọn trẻ đang chơi trên những chiếc xích đu.
đung đưa; sôi động, nhộn nhịp
nghĩa đen mô tả vật đang đu đưa; nghĩa bóng (khẩu ngữ) mô tả không khí sôi động, ví dụ 'the swinging sixties'.
The swinging door hit him on the arm.
Cánh cửa đung đưa đã va vào tay anh ấy.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của swing trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Swing là động từ bất quy tắc: quá khứ là swung, không phải swinged.
Mood swings thường dùng ở số nhiều vì chỉ nhiều lần thay đổi tâm trạng.
