Họ từ talk
The Word Family of "talk"
Từ gốc talk dùng chung hình thức cho cả động từ và danh từ, đồng thời có thêm tính từ talkative và trạng từ talkatively, hiểu bốn dạng này giúp bạn diễn đạt về hành động nói chuyện một cách đa dạng và tự nhiên.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | talk /tɔːk/ | nói chuyện, trò chuyện, bàn luận | |
| Danh từ | talk /tɔːk/ | cuộc trò chuyện; bài nói chuyện; đàm phán (số nhiều: talks) | |
| Tính từ | talkative /ˈtɔːkətɪv/ | hay nói, nhiều chuyện, thích trò chuyện | |
| Trạng từ | talkatively /ˈtɔːkətɪvli/ | một cách hay nói, ba hoa |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nói chuyện, trò chuyện, bàn luận
Chia theo quy tắc: talks, talked, talking. Khác say (nói ra điều gì) và speak (khả năng ngôn ngữ), talk nhấn mạnh sự tương tác hai chiều. Thường đi với to/with (talk to/with sb) và about (talk about sth).
Can we talk about this tomorrow?
Chúng ta có thể nói chuyện về vấn đề này vào ngày mai không?
cuộc trò chuyện; bài nói chuyện; đàm phán (số nhiều: talks)
Đếm được: a talk (bài nói), talks (đàm phán ngoại giao). Không đếm được: small talk (chuyện phiếm). Phân biệt give a talk (thuyết trình) với have a talk (nói chuyện riêng).
She gave a talk on climate change at the conference.
Cô ấy đã có bài nói chuyện về biến đổi khí hậu tại hội nghị.
hay nói, nhiều chuyện, thích trò chuyện
Mô tả người thích nói nhiều; thường mang nghĩa trung tính hoặc hơi tiêu cực tùy ngữ cảnh. Phân biệt với communicative (cởi mở trong giao tiếp), tích cực hơn.
He becomes very talkative after a cup of coffee.
Anh ấy trở nên rất nhiều chuyện sau khi uống cà phê.
một cách hay nói, ba hoa
Bổ nghĩa cho động từ như behave/respond/chat để mô tả việc nói rất nhiều; ít dùng hơn tính từ talkative, chủ yếu xuất hiện trong văn miêu tả, kể chuyện.
He greeted the new neighbours talkatively, asking question after question.
Anh ấy chào những người hàng xóm mới một cách ba hoa, hỏi hết câu này đến câu khác.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của talk trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Talk cần giới từ → talk to sb about sth, không bỏ giới từ.
Để nói về nội dung được truyền đạt → dùng tell, không dùng talk.
Sau be để mô tả tính cách → cần tính từ talkative, không dùng động từ talk.
