Họ từ tape
The Word Family of "tape"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ tape ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | tape /teɪp/ | băng dính, băng ghi âm/hình | |
| Động từ | tape /teɪp/ | dán bằng băng dính, ghi âm/ghi hình |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
băng dính, băng ghi âm/hình
chỉ dải vật liệu dính (sticky tape) hoặc băng ghi âm/video kiểu cũ.
Can you pass me the tape?
Bạn đưa tôi cuộn băng dính được không?
dán bằng băng dính, ghi âm/ghi hình
nghĩa là dùng băng dính để dán, hoặc ghi lại âm thanh/hình ảnh.
He taped the box shut.
Anh ấy dán kín thùng bằng băng dính.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của tape trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần chia quá khứ -ed cho động từ tape trong câu có mốc thời gian quá khứ.
Dùng động từ taped trực tiếp, không cần "put" kèm danh từ tape.
