NGỮ PHÁP · HỌ TỪ
Họ từ tear
The Word Family of "tear"
Tear (xé) làm động từ bất quy tắc và danh từ (chỗ rách) — bài viết giải thích cách dùng và lưu ý về phát âm dễ nhầm lẫn kèm ví dụ song ngữ.
⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từtear
Động từtear
Tính từ–
Trạng từ–
1
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | tear /teər/ | xé, rách | |
| Danh từ | tear /teər/ | chỗ rách |
2
Sơ đồ họ từ
tear
Động từteargốc
Danh từteargốc
3
Nghĩa & ví dụ
Động từtear/teər/
xé, rách
động từ bất quy tắc (tear-tore-torn); nghĩa xé rách vật gì bằng lực.
She tore the paper into pieces.
Cô ấy đã xé tờ giấy thành từng mảnh.
Danh từtear/teər/
chỗ rách
chỉ vết rách trên vải, giấy; lưu ý phát âm khác với 'tear' (giọt nước mắt) /tɪər/.
There's a tear in my jacket.
Áo khoác của tôi bị rách một chỗ.
4
Cụm từ thường gặp
tear sth apart
xé toạc thứ gì
a tear in the fabric
một chỗ rách trên vải
tear a page out
xé một trang ra
wear and tear
sự hao mòn
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ
Mở trong appLuyện chọn dạng từ của tear trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
5
Lỗi thường gặp
✗ I teared the paper.→✓ I tore the paper.
tear là động từ bất quy tắc (tear-tore-torn).
✗ Không nên nhầm 'tear' (xé, /teər/) với 'tear' (nước mắt).→✓ Chú ý ngữ cảnh để phát âm đúng /teər/ hay /tɪər/.
hai từ viết giống nhau nhưng phát âm và nghĩa khác nhau hoàn toàn.
Kiểm tra nhanh 3 câu
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ6
Chủ đề liên quan
#tear#Động từ#Danh từ
