GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ tease

The Word Family of "tease"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ tease ở dạng động từ, danh từ, tính từ (teasing) và trạng từ (teasingly) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từtease
Động từtease
Tính từteasing
Trạng từteasingly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
tease
/tiːz/
trêu chọc, chọc ghẹo
Danh từ
tease
/tiːz/
người hay trêu chọc
Tính từ
teasing
/ˈtiːzɪŋ/
mang tính trêu chọc
Trạng từ
teasingly
/ˈtiːzɪŋli/
một cách trêu chọc
2

Sơ đồ họ từ

tease
Động từteasegốc
Danh từteasegốc (chuyển loại)
Tính từteasing+ -ing
Trạng từteasingly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từtease/tiːz/

trêu chọc, chọc ghẹo

có thể mang tính đùa vui hoặc ác ý tùy ngữ cảnh và giọng điệu.

Stop teasing your little brother!

Đừng trêu chọc em trai của con nữa!

Danh từtease/tiːz/

người hay trêu chọc

danh từ không trang trọng, chỉ người thích chọc ghẹo người khác.

He's a real tease.

Anh ấy đúng là một kẻ hay trêu chọc.

Tính từteasing/ˈtiːzɪŋ/

mang tính trêu chọc

mô tả giọng nói, nụ cười hoặc thái độ đùa cợt.

She gave him a teasing smile.

Cô ấy nhìn anh ấy với nụ cười trêu chọc.

Trạng từteasingly/ˈtiːzɪŋli/

một cách trêu chọc

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách nói hoặc hành động đùa cợt.

"You're late again," she said teasingly.

"Cậu lại trễ nữa rồi," cô ấy nói với giọng trêu chọc.

4

Cụm từ thường gặp

tease sb about sth
trêu chọc ai về việc gì
a teasing smile
một nụ cười trêu chọc
just teasing
chỉ đùa thôi
say sth teasingly
nói điều gì với giọng trêu chọc
a playful tease
một sự trêu chọc vui vẻ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của tease trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ Don't be so teasing to him.→✓ Don't tease him so much.

teasing là tính từ/danh động từ, không dùng trực tiếp theo cách này; cần động từ tease làm vị ngữ.

✗ She smiled tease at him.→✓ She smiled teasingly at him.

Bổ nghĩa cho động từ smiled cần trạng từ (teasingly), không dùng động từ nguyên mẫu.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#tease#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS