Họ từ tease
The Word Family of "tease"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ tease ở dạng động từ, danh từ, tính từ (teasing) và trạng từ (teasingly) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | tease /tiːz/ | trêu chọc, chọc ghẹo | |
| Danh từ | tease /tiːz/ | người hay trêu chọc | |
| Tính từ | teasing /ˈtiːzɪŋ/ | mang tính trêu chọc | |
| Trạng từ | teasingly /ˈtiːzɪŋli/ | một cách trêu chọc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
trêu chọc, chọc ghẹo
có thể mang tính đùa vui hoặc ác ý tùy ngữ cảnh và giọng điệu.
Stop teasing your little brother!
Đừng trêu chọc em trai của con nữa!
người hay trêu chọc
danh từ không trang trọng, chỉ người thích chọc ghẹo người khác.
He's a real tease.
Anh ấy đúng là một kẻ hay trêu chọc.
mang tính trêu chọc
mô tả giọng nói, nụ cười hoặc thái độ đùa cợt.
She gave him a teasing smile.
Cô ấy nhìn anh ấy với nụ cười trêu chọc.
một cách trêu chọc
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách nói hoặc hành động đùa cợt.
"You're late again," she said teasingly.
"Cậu lại trễ nữa rồi," cô ấy nói với giọng trêu chọc.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của tease trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
teasing là tính từ/danh động từ, không dùng trực tiếp theo cách này; cần động từ tease làm vị ngữ.
Bổ nghĩa cho động từ smiled cần trạng từ (teasingly), không dùng động từ nguyên mẫu.
