GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ tension

The Word Family of "tension"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ tension ở dạng danh từ, động từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từtension
Động từtense
Tính từtense
Trạng từtensely
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
tension
/ˈtenʃn/
sự căng thẳng, độ căng
Động từ
tense
/tens/
làm căng, trở nên căng thẳng
Tính từ
tense
/tens/
căng thẳng, căng
Trạng từ
tensely
/ˈtensli/
một cách căng thẳng
2

Sơ đồ họ từ

tension
Danh từtensiongốc
Động từtensegốc (rút gọn)
Tính từtensegốc (đồng dạng với động từ)
Trạng từtensely+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từtension/ˈtenʃn/

sự căng thẳng, độ căng

không đếm được khi chỉ trạng thái tâm lý; có thể đếm được khi chỉ các xung đột cụ thể (tensions between countries).

There was tension in the room before the announcement.

Có sự căng thẳng trong phòng trước khi có thông báo.

Động từtense/tens/

làm căng, trở nên căng thẳng

thường dùng tense up khi cơ thể hoặc không khí trở nên căng thẳng.

She tensed as the door creaked open.

Cô ấy căng người khi cánh cửa kêu cọt kẹt mở ra.

Tính từtense/tens/

căng thẳng, căng

mô tả trạng thái tâm lý hoặc bầu không khí; cũng là thuật ngữ ngữ pháp chỉ 'thì' của động từ.

The atmosphere in the meeting was tense.

Bầu không khí trong cuộc họp rất căng thẳng.

Trạng từtensely/ˈtensli/

một cách căng thẳng

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động trong trạng thái căng thẳng.

He waited tensely for the results.

Anh ấy chờ đợi kết quả một cách căng thẳng.

4

Cụm từ thường gặp

ease the tension
làm dịu căng thẳng
muscle tension
sự căng cơ
tense muscles
cơ bắp căng
a tense atmosphere
một bầu không khí căng thẳng
tense up
trở nên căng thẳng, gồng người
wait tensely
chờ đợi một cách căng thẳng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của tension trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The meeting was full of tense.→✓ The meeting was full of tension.

Sau 'full of' cần danh từ (tension), không dùng tính từ.

✗ She tension when he arrived.→✓ She tensed when he arrived.

Cần động từ chia thì (tensed), không dùng danh từ làm vị ngữ.

✗ He is tension about the exam.→✓ He is tense about the exam.

Sau to be cần tính từ (tense), không dùng danh từ (tension).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#tension#Danh từ#Động từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS