Họ từ thank
The Word Family of "thank"
Một gốc từ, ba dạng: thank (động từ, cảm ơn), thanks (danh từ, lời cảm ơn) và thankful (tính từ, biết ơn) — mỗi dạng dùng trong ngữ cảnh khác nhau.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | thank /θæŋk/ | cảm ơn | |
| Danh từ | thanks /θæŋks/ | lời cảm ơn | |
| Tính từ | thankful /ˈθæŋkfl/ | biết ơn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cảm ơn
thường đi với sb for sth: thank sb for sth (cảm ơn ai vì việc gì).
I want to thank you for your help.
Tôi muốn cảm ơn bạn vì sự giúp đỡ.
lời cảm ơn
luôn ở dạng số nhiều dù chỉ một lời cảm ơn; cũng dùng như câu cảm thán ngắn 'Thanks!'.
She gave her thanks to the volunteers.
Cô ấy gửi lời cảm ơn đến các tình nguyện viên.
biết ơn
mô tả cảm giác biết ơn, thường đi với for sth và đứng sau to be.
I'm thankful for my family.
Tôi biết ơn vì có gia đình.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của thank trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Thank sb đi với giới từ for, không dùng of.
Thank là động từ, không chia cùng to be trong câu này.
Sau very cần tính từ (thankful), không dùng danh từ thanks.
