GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ thick

The Word Family of "thick"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ thick ở dạng tính từ, danh từ, động từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từthickness
Động từthicken
Tính từthick
Trạng từthickly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
thick
/θɪk/
dày, đặc
Danh từ
thickness
/ˈθɪknəs/
độ dày, bề dày
Động từ
thicken
/ˈθɪkən/
làm đặc lại, làm dày lên
Trạng từ
thickly
/ˈθɪkli/
một cách dày, đặc
2

Sơ đồ họ từ

thick
Tính từthickgốc
Danh từthickness+ -ness
Động từthicken+ -en
Trạng từthickly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từthick/θɪk/

dày, đặc

tả độ dày của vật thể hoặc độ đặc của chất lỏng; trái nghĩa với thin.

The walls of the castle are very thick.

Những bức tường của lâu đài rất dày.

Danh từthickness/ˈθɪknəs/

độ dày, bề dày

danh từ chỉ số đo độ dày của vật.

Check the thickness of the glass.

Hãy kiểm tra độ dày của tấm kính.

Động từthicken/ˈθɪkən/

làm đặc lại, làm dày lên

thường dùng khi nấu ăn (làm sốt đặc lại) hoặc mô tả sương mù dày lên.

Add flour to thicken the sauce.

Thêm bột để làm đặc nước sốt.

Trạng từthickly/ˈθɪkli/

một cách dày, đặc

bổ nghĩa cho động từ, thường đi với spread, sliced, coated.

Spread the butter thickly on the bread.

Phết bơ dày lên trên bánh mì.

4

Cụm từ thường gặp

thick fog
sương mù dày đặc
the thickness of sth
độ dày của cái gì
thicken a sauce
làm đặc nước sốt
spread sth thickly
phết cái gì thật dày
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của thick trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The soup needs to thick.→✓ The soup needs to thicken.

Cần động từ diễn tả hành động trở nên đặc hơn → dùng 'thicken', không dùng tính từ 'thick'.

✗ Cut it thick.→✓ Cut it thickly.

Bổ nghĩa cho động từ 'cut' → nên dùng trạng từ 'thickly' (dù 'thick' đôi khi dùng thân mật, 'thickly' chuẩn mực hơn).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#thick#Tính từ#Danh từ#Động từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS