Họ từ thick
The Word Family of "thick"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ thick ở dạng tính từ, danh từ, động từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | thick /θɪk/ | dày, đặc | |
| Danh từ | thickness /ˈθɪknəs/ | độ dày, bề dày | |
| Động từ | thicken /ˈθɪkən/ | làm đặc lại, làm dày lên | |
| Trạng từ | thickly /ˈθɪkli/ | một cách dày, đặc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
dày, đặc
tả độ dày của vật thể hoặc độ đặc của chất lỏng; trái nghĩa với thin.
The walls of the castle are very thick.
Những bức tường của lâu đài rất dày.
độ dày, bề dày
danh từ chỉ số đo độ dày của vật.
Check the thickness of the glass.
Hãy kiểm tra độ dày của tấm kính.
làm đặc lại, làm dày lên
thường dùng khi nấu ăn (làm sốt đặc lại) hoặc mô tả sương mù dày lên.
Add flour to thicken the sauce.
Thêm bột để làm đặc nước sốt.
một cách dày, đặc
bổ nghĩa cho động từ, thường đi với spread, sliced, coated.
Spread the butter thickly on the bread.
Phết bơ dày lên trên bánh mì.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của thick trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ diễn tả hành động trở nên đặc hơn → dùng 'thicken', không dùng tính từ 'thick'.
Bổ nghĩa cho động từ 'cut' → nên dùng trạng từ 'thickly' (dù 'thick' đôi khi dùng thân mật, 'thickly' chuẩn mực hơn).
