GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ throw

The Word Family of "throw"

Một gốc từ, hai dạng: throw (danh từ - cú ném) và throw (động từ - ném, quăng) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từthrow
Động từthrow
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
throw
/θrəʊ/
cú ném, cú quăng
Động từ
throw
/θrəʊ/
ném, quăng
2

Sơ đồ họ từ

throw
Danh từthrowgốc
Động từthrowgốc
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từthrow/θrəʊ/

cú ném, cú quăng

chỉ hành động ném một vật, thường dùng trong thể thao.

That was a great throw!

Đó là một cú ném tuyệt vời!

Động từthrow/θrəʊ/

ném, quăng

dùng khi dùng lực đưa vật gì đó bay qua không trung; động từ bất quy tắc (throw - threw - thrown).

He threw the ball to his friend.

Anh ấy ném quả bóng cho bạn mình.

4

Cụm từ thường gặp

throw a party
tổ chức một bữa tiệc
throw sth away
vứt bỏ cái gì
throw up
nôn mửa
a stone's throw
khoảng cách rất gần
throw a punch
tung một cú đấm
throw in the towel
chấp nhận thua cuộc
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của throw trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He throwed the ball.→✓ He threw the ball.

'throw' là động từ bất quy tắc, quá khứ là 'threw' không phải 'throwed'.

✗ Throw the rubbish.→✓ Throw away the rubbish.

Khi nói vứt bỏ rác cần thêm 'away' sau 'throw'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#throw#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS