Họ từ thunder
The Word Family of "thunder"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ thunder ở dạng danh từ, động từ và tính từ (thunderous) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | thunder /ˈθʌndə(r)/ | sấm | |
| Động từ | thunder /ˈθʌndə(r)/ | có sấm; gầm vang | |
| Tính từ | thunderous /ˈθʌndərəs/ | như sấm, vang dội |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sấm
danh từ không đếm được chỉ âm thanh lớn phát ra sau tia chớp trong cơn giông.
We heard a loud clap of thunder.
Chúng tôi nghe thấy một tiếng sấm lớn.
có sấm; gầm vang
dùng với chủ ngữ giả "it" khi nói về thời tiết (it thundered), hoặc nghĩa bóng chỉ âm thanh lớn, giận dữ.
It thundered all night long.
Sấm nổ suốt cả đêm.
như sấm, vang dội
mô tả âm thanh rất to, mạnh, thường dùng cho tiếng vỗ tay hoặc tiếng động lớn.
The audience gave a thunderous applause.
Khán giả vỗ tay vang dội.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của thunder trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần chia quá khứ -ed cho động từ thunder khi nói về sự việc đã xảy ra.
Cần tính từ thunderous, không dùng danh từ thunder sau to be.
