GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ tie

The Word Family of "tie"

Tie làm động từ (buộc, cột, hòa) và danh từ (cà vạt, mối ràng buộc, trận hòa) — bài viết trình bày cách dùng kèm ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từtie
Động từtie
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
tie
/taɪ/
buộc, cột; hòa (trong thi đấu)
Danh từ
tie
/taɪ/
cà vạt; mối ràng buộc; trận hòa
2

Sơ đồ họ từ

tie
Động từtiegốc
Danh từtiegốc
3

Nghĩa & ví dụ

Động từtie/taɪ/

buộc, cột; hòa (trong thi đấu)

hành động buộc dây, hoặc trong thể thao nghĩa là có kết quả ngang nhau (hòa).

Can you tie your shoelaces?

Con có thể tự buộc dây giày không?

Danh từtie/taɪ/

cà vạt; mối ràng buộc; trận hòa

chỉ cà vạt, mối quan hệ gắn kết (family ties), hoặc kết quả hòa trong thi đấu.

He wore a blue tie to the interview.

Anh ấy đeo cà vạt xanh khi đi phỏng vấn.

4

Cụm từ thường gặp

wear a tie
đeo cà vạt
tie the knot
kết hôn
family ties
mối ràng buộc gia đình
end in a tie
kết thúc với tỷ số hòa
tie your shoelaces
buộc dây giày
a close tie
một trận hòa sát nút
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của tie trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I tied to him.→✓ I tied it to him.

cấu trúc 'tie sth to sb/sth' cần nêu rõ tân ngữ trực tiếp.

✗ The match was tie.→✓ The match ended in a tie.

tie là danh từ, cần động từ đi kèm để tạo câu hoàn chỉnh.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#tie#Động từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS