Họ từ tie
The Word Family of "tie"
Tie làm động từ (buộc, cột, hòa) và danh từ (cà vạt, mối ràng buộc, trận hòa) — bài viết trình bày cách dùng kèm ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | tie /taɪ/ | buộc, cột; hòa (trong thi đấu) | |
| Danh từ | tie /taɪ/ | cà vạt; mối ràng buộc; trận hòa |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
buộc, cột; hòa (trong thi đấu)
hành động buộc dây, hoặc trong thể thao nghĩa là có kết quả ngang nhau (hòa).
Can you tie your shoelaces?
Con có thể tự buộc dây giày không?
cà vạt; mối ràng buộc; trận hòa
chỉ cà vạt, mối quan hệ gắn kết (family ties), hoặc kết quả hòa trong thi đấu.
He wore a blue tie to the interview.
Anh ấy đeo cà vạt xanh khi đi phỏng vấn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của tie trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
cấu trúc 'tie sth to sb/sth' cần nêu rõ tân ngữ trực tiếp.
tie là danh từ, cần động từ đi kèm để tạo câu hoàn chỉnh.
