Họ từ time
The Word Family of "time"
Họ từ time gồm ba dạng: time (danh từ/động từ) và timely (tính từ), liên quan đến thời gian và tính đúng lúc.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | time /taɪm/ | thời gian, lần | |
| Động từ | time /taɪm/ | tính giờ, canh đúng thời điểm | |
| Tính từ | timely /ˈtaɪmli/ | đúng lúc, kịp thời |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thời gian, lần
không đếm được khi chỉ khái niệm thời gian chung; đếm được khi chỉ số lần (three times).
I don't have enough time to finish this.
Tôi không có đủ thời gian để hoàn thành việc này.
tính giờ, canh đúng thời điểm
nghĩa là đo thời gian thực hiện việc gì, hoặc chọn đúng thời điểm để làm gì (well-timed).
The coach timed the runners during the race.
Huấn luyện viên đã bấm giờ cho các vận động viên trong cuộc đua.
đúng lúc, kịp thời
mô tả hành động hoặc sự việc xảy ra vào đúng thời điểm cần thiết.
Thanks to his timely warning, we avoided an accident.
Nhờ lời cảnh báo kịp thời của anh ấy, chúng tôi đã tránh được một tai nạn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của time trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất cần tính từ timely, không dùng trực tiếp danh từ time.
time khi chỉ thời gian nói chung là danh từ không đếm được, không thêm -s và dùng much/a lot of thay vì many.
