Họ từ tire
The Word Family of "tire"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ tire ở dạng động từ, danh từ (tiredness) và hai tính từ dễ nhầm (tired/tiring) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | tire /ˈtaɪər/ | làm mệt, trở nên mệt mỏi | |
| Tính từ | tired /ˈtaɪəd/ | mệt mỏi (cảm thấy) | |
| Tính từ | tiring /ˈtaɪərɪŋ/ | gây mệt mỏi | |
| Danh từ | tiredness /ˈtaɪədnəs/ | sự mệt mỏi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm mệt, trở nên mệt mỏi
chỉ hành động khiến ai đó mất năng lượng, thường dùng với of để nói về sự chán nản (tire of something).
Long meetings tire me quickly.
Những cuộc họp dài khiến tôi mệt mỏi nhanh chóng.
mệt mỏi (cảm thấy)
mô tả cảm giác của người, dùng cho chủ ngữ là người/vật cảm nhận sự mệt mỏi.
I'm tired after a long day at work.
Tôi mệt mỏi sau một ngày dài làm việc.
gây mệt mỏi
mô tả nguyên nhân gây ra sự mệt mỏi, dùng cho sự việc/hoạt động, không dùng cho người cảm nhận.
That was a tiring journey.
Đó là một chuyến đi mệt mỏi.
sự mệt mỏi
danh từ trừu tượng chỉ trạng thái mệt mỏi kéo dài, thường dùng trong ngữ cảnh y tế/sức khỏe.
Constant tiredness can be a sign of stress.
Sự mệt mỏi kéo dài có thể là dấu hiệu của căng thẳng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của tire trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Diễn tả cảm giác mệt mỏi của bản thân → dùng tired (người cảm nhận), không dùng tính từ khác chỉ nguyên nhân.
Mô tả công việc là nguyên nhân gây mệt → dùng tiring, không dùng tired (vốn dành cho người).
