GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ tire

The Word Family of "tire"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ tire ở dạng động từ, danh từ (tiredness) và hai tính từ dễ nhầm (tired/tiring) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từtiredness
Động từtire
Tính từtired
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
tire
/ˈtaɪər/
làm mệt, trở nên mệt mỏi
Tính từ
tired
/ˈtaɪəd/
mệt mỏi (cảm thấy)
Tính từ
tiring
/ˈtaɪərɪŋ/
gây mệt mỏi
Danh từ
tiredness
/ˈtaɪədnəs/
sự mệt mỏi
2

Sơ đồ họ từ

tire
Động từtiregốc
Tính từtired+ -ed
Tính từtiring+ -ing
Danh từtiredness+ -ness
3

Nghĩa & ví dụ

Động từtire/ˈtaɪər/

làm mệt, trở nên mệt mỏi

chỉ hành động khiến ai đó mất năng lượng, thường dùng với of để nói về sự chán nản (tire of something).

Long meetings tire me quickly.

Những cuộc họp dài khiến tôi mệt mỏi nhanh chóng.

Tính từtired/ˈtaɪəd/

mệt mỏi (cảm thấy)

mô tả cảm giác của người, dùng cho chủ ngữ là người/vật cảm nhận sự mệt mỏi.

I'm tired after a long day at work.

Tôi mệt mỏi sau một ngày dài làm việc.

Tính từtiring/ˈtaɪərɪŋ/

gây mệt mỏi

mô tả nguyên nhân gây ra sự mệt mỏi, dùng cho sự việc/hoạt động, không dùng cho người cảm nhận.

That was a tiring journey.

Đó là một chuyến đi mệt mỏi.

Danh từtiredness/ˈtaɪədnəs/

sự mệt mỏi

danh từ trừu tượng chỉ trạng thái mệt mỏi kéo dài, thường dùng trong ngữ cảnh y tế/sức khỏe.

Constant tiredness can be a sign of stress.

Sự mệt mỏi kéo dài có thể là dấu hiệu của căng thẳng.

4

Cụm từ thường gặp

tire of something
chán điều gì đó
feel tired
cảm thấy mệt mỏi
a tiring day
một ngày mệt mỏi
extreme tiredness
sự mệt mỏi tột độ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của tire trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I am boring after work.→✓ I am tired after work.

Diễn tả cảm giác mệt mỏi của bản thân → dùng tired (người cảm nhận), không dùng tính từ khác chỉ nguyên nhân.

✗ This job is very tired.→✓ This job is very tiring.

Mô tả công việc là nguyên nhân gây mệt → dùng tiring, không dùng tired (vốn dành cho người).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#tire#Động từ#Tính từ#Tính từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS