Họ từ tooth
The Word Family of "tooth"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ tooth ở dạng danh từ (số nhiều bất quy tắc teeth) và tính từ (toothy) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | tooth /tuːθ/ | răng | |
| Tính từ | toothy /ˈtuːθi/ | hở nhiều răng (khi cười) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
răng
danh từ đếm được, số nhiều bất quy tắc teeth; chỉ bộ phận cứng trong miệng dùng để nhai.
He brushes his teeth twice a day.
Anh ấy đánh răng hai lần một ngày.
hở nhiều răng (khi cười)
mô tả nụ cười để lộ nhiều răng, thường mang sắc thái vui vẻ, thân thiện.
He gave a big toothy grin.
Anh ấy nhoẻn miệng cười để lộ hàm răng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của tooth trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Tooth có số nhiều bất quy tắc là teeth, không thêm -s.
Cần tính từ toothy để bổ nghĩa cho smile, không dùng danh từ tooth.
