GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ tooth

The Word Family of "tooth"

Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ tooth ở dạng danh từ (số nhiều bất quy tắc teeth) và tính từ (toothy) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từtooth
Động từ–
Tính từtoothy
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
tooth
/tuːθ/
răng
Tính từ
toothy
/ˈtuːθi/
hở nhiều răng (khi cười)
2

Sơ đồ họ từ

tooth
Danh từtoothgốc
Tính từtoothy+ -y
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từtooth/tuːθ/

răng

danh từ đếm được, số nhiều bất quy tắc teeth; chỉ bộ phận cứng trong miệng dùng để nhai.

He brushes his teeth twice a day.

Anh ấy đánh răng hai lần một ngày.

Tính từtoothy/ˈtuːθi/

hở nhiều răng (khi cười)

mô tả nụ cười để lộ nhiều răng, thường mang sắc thái vui vẻ, thân thiện.

He gave a big toothy grin.

Anh ấy nhoẻn miệng cười để lộ hàm răng.

4

Cụm từ thường gặp

brush your teeth
đánh răng
a sweet tooth
sở thích ăn đồ ngọt (thành ngữ)
tooth decay
sâu răng
a toothy smile
nụ cười hở nhiều răng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của tooth trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I have two tooths.→✓ I have two teeth.

Tooth có số nhiều bất quy tắc là teeth, không thêm -s.

✗ He gave a very tooth smile.→✓ He gave a toothy smile.

Cần tính từ toothy để bổ nghĩa cho smile, không dùng danh từ tooth.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#tooth#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS