GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ toy

The Word Family of "toy"

Một gốc từ, hai dạng. Toy vừa là danh từ (đồ chơi) vừa là động từ (đùa nghịch, cân nhắc hờ hững) — cùng xem cách dùng qua ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từtoy
Động từtoy
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
toy
/tɔɪ/
đồ chơi
Động từ
toy
/tɔɪ/
đùa nghịch; cân nhắc hờ hững
2

Sơ đồ họ từ

toy
Danh từtoygốc
Động từtoygốc
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từtoy/tɔɪ/

đồ chơi

Đếm được (a toy / toys); thường dùng làm danh từ ghép: a toy car, a toy soldier.

The baby loves this toy.

Em bé rất thích món đồ chơi này.

Động từtoy/tɔɪ/

đùa nghịch; cân nhắc hờ hững

'Toy with sth' = nghịch một vật gì đó hoặc cân nhắc một ý tưởng mà không thực sự nghiêm túc.

She toyed with the idea of moving abroad.

Cô ấy cân nhắc hờ hững ý định chuyển ra nước ngoài.

4

Cụm từ thường gặp

play with a toy
chơi với đồ chơi
a toy car / soldier
xe hơi / lính đồ chơi
toy with an idea
cân nhắc hờ hững một ý tưởng
toy with one's food
ăn uống hờ hững, không muốn ăn
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của toy trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He toys the idea.→✓ He toys with the idea.

'Toy' (v) luôn đi với giới từ 'with', không dùng như ngoại động từ trực tiếp.

✗ She has many toy.→✓ She has many toys.

'Toy' là danh từ đếm được, cần thêm 's' ở dạng số nhiều.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#toy#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS