GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ trade

The Word Family of "trade"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ trade ở dạng danh từ (thương mại), động từ (buôn bán, trao đổi), tính từ (thuộc thương mại) và người thực hiện (trader) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từtrade
Động từtrade
Tính từtradable
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
trade
/treɪd/
thương mại, buôn bán; nghề
Động từ
trade
/treɪd/
buôn bán, trao đổi
Tính từ
tradable
/ˈtreɪdəbl/
có thể mua bán, có thể trao đổi
Danh từ
trader
/ˈtreɪdə(r)/
thương nhân, người giao dịch
2

Sơ đồ họ từ

trade
Danh từtradegốc
Động từtradegốc (chuyển loại)
Tính từtradable+ -able
Danh từtrader+ -er
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từtrade/treɪd/

thương mại, buôn bán; nghề

không đếm được khi chỉ hoạt động mua bán nói chung (international trade); đếm được khi chỉ một nghề thủ công cụ thể (learn a trade).

The two countries signed a trade agreement.

Hai nước đã ký một hiệp định thương mại.

Động từtrade/treɪd/

buôn bán, trao đổi

dùng khi nói về việc mua bán hàng hóa với ai đó, hoặc đổi thứ này lấy thứ khác (trade sth for sth).

They trade goods with neighboring countries.

Họ buôn bán hàng hóa với các nước láng giềng.

Tính từtradable/ˈtreɪdəbl/

có thể mua bán, có thể trao đổi

dùng để mô tả hàng hóa hoặc tài sản có thể được trao đổi trên thị trường.

These shares are freely tradable.

Những cổ phiếu này có thể tự do mua bán.

Danh từtrader/ˈtreɪdə(r)/

thương nhân, người giao dịch

chỉ người thực hiện hành vi mua bán, thường dùng cho người buôn bán chứng khoán hoặc hàng hóa.

He works as a stock trader.

Anh ấy làm nhà giao dịch chứng khoán.

4

Cụm từ thường gặp

trade agreement
hiệp định thương mại
trade sth for sth
đổi cái này lấy cái kia
a stock trader
nhà giao dịch chứng khoán
foreign trade
thương mại quốc tế
freely tradable
có thể tự do mua bán
learn a trade
học một nghề
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của trade trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ They traded with sth for sth.→✓ They traded sth for sth.

Cấu trúc đúng là trade something for something, không thêm giới từ with.

✗ He is a trade in the stock market.→✓ He is a trader in the stock market.

Chỉ người làm nghề này cần danh từ trader, không dùng danh từ trade.

✗ These goods are trade freely.→✓ These goods are freely tradable.

Sau to be để mô tả khả năng mua bán cần tính từ tradable, không dùng danh từ/động từ trade.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#trade#Danh từ#Động từ#Tính từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS