Họ từ trade
The Word Family of "trade"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ trade ở dạng danh từ (thương mại), động từ (buôn bán, trao đổi), tính từ (thuộc thương mại) và người thực hiện (trader) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | trade /treɪd/ | thương mại, buôn bán; nghề | |
| Động từ | trade /treɪd/ | buôn bán, trao đổi | |
| Tính từ | tradable /ˈtreɪdəbl/ | có thể mua bán, có thể trao đổi | |
| Danh từ | trader /ˈtreɪdə(r)/ | thương nhân, người giao dịch |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thương mại, buôn bán; nghề
không đếm được khi chỉ hoạt động mua bán nói chung (international trade); đếm được khi chỉ một nghề thủ công cụ thể (learn a trade).
The two countries signed a trade agreement.
Hai nước đã ký một hiệp định thương mại.
buôn bán, trao đổi
dùng khi nói về việc mua bán hàng hóa với ai đó, hoặc đổi thứ này lấy thứ khác (trade sth for sth).
They trade goods with neighboring countries.
Họ buôn bán hàng hóa với các nước láng giềng.
có thể mua bán, có thể trao đổi
dùng để mô tả hàng hóa hoặc tài sản có thể được trao đổi trên thị trường.
These shares are freely tradable.
Những cổ phiếu này có thể tự do mua bán.
thương nhân, người giao dịch
chỉ người thực hiện hành vi mua bán, thường dùng cho người buôn bán chứng khoán hoặc hàng hóa.
He works as a stock trader.
Anh ấy làm nhà giao dịch chứng khoán.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của trade trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cấu trúc đúng là trade something for something, không thêm giới từ with.
Chỉ người làm nghề này cần danh từ trader, không dùng danh từ trade.
Sau to be để mô tả khả năng mua bán cần tính từ tradable, không dùng danh từ/động từ trade.
