Họ từ train
The Word Family of "train"
Một gốc từ, ba dạng. Train là danh từ (tàu hỏa), động từ (huấn luyện) và tính từ trained (đã được đào tạo) — nắm trọn cách dùng qua ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | train /treɪn/ | tàu hỏa, đoàn tàu | |
| Động từ | train /treɪn/ | huấn luyện, tập luyện, đào tạo | |
| Tính từ | trained /treɪnd/ | đã được đào tạo, có huấn luyện |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tàu hỏa, đoàn tàu
Đếm được (a train / trains); phương tiện giao thông đường sắt.
We took the train to the city center.
Chúng tôi đi tàu hỏa vào trung tâm thành phố.
huấn luyện, tập luyện, đào tạo
'Train sb (to do sth)' hoặc 'train for sth' (tự tập luyện cho một việc gì).
She trains every morning for the marathon.
Cô ấy tập luyện mỗi sáng để chuẩn bị cho giải marathon.
đã được đào tạo, có huấn luyện
Mô tả người hoặc động vật đã qua quá trình huấn luyện chuyên môn.
He is a highly trained professional.
Anh ấy là một chuyên gia được đào tạo bài bản.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của train trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi nói phương tiện di chuyển chung chung, không dùng mạo từ 'the'; 'by train' là cụm cố định.
Cần tính từ 'trained' và mạo từ 'a' trước danh từ 'dog'.
