Họ từ transact
The Word Family of "transact"
"Transact" (giao dịch) sinh ra transaction (danh từ) và transactional (tính từ) — bộ ba từ vựng quan trọng trong tiếng Anh thương mại và ngân hàng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | transact /trænˈzækt/ | giao dịch, thực hiện (giao dịch) | |
| Danh từ | transaction /trænˈzækʃn/ | giao dịch, cuộc giao dịch | |
| Tính từ | transactional /trænˈzækʃənl/ | thuộc về giao dịch |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
giao dịch, thực hiện (giao dịch)
động từ trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính (transact business with sb).
The two companies transact business online.
Hai công ty giao dịch kinh doanh trực tuyến.
giao dịch, cuộc giao dịch
danh từ đếm được, chỉ một lần mua bán hoặc trao đổi tài chính cụ thể.
The bank charges a fee for each transaction.
Ngân hàng thu phí cho mỗi giao dịch.
thuộc về giao dịch
mô tả những gì liên quan đến việc mua bán hoặc trao đổi, thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, dữ liệu.
They have a purely transactional relationship.
Họ chỉ có mối quan hệ mang tính giao dịch thuần túy.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của transact trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau make a cần danh từ (transaction), không dùng động từ (transact).
Vị ngữ của câu cần động từ chia đúng ngôi (transacts), không dùng danh từ.
Trước danh từ relationship cần tính từ (transactional), không dùng danh từ (transaction).
