Họ từ transmit
The Word Family of "transmit"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ transmit ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | transmit /trænzˈmɪt/ | truyền, phát, lây truyền | |
| Danh từ | transmission /trænzˈmɪʃn/ | sự truyền, sự phát sóng, hộp số (ô tô) | |
| Tính từ | transmissible /trænzˈmɪsəbl/ | có thể lây truyền được |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
truyền, phát, lây truyền
dùng cho tín hiệu, bệnh tật, thông tin (transmit a disease/signal).
Mosquitoes can transmit malaria.
Muỗi có thể lây truyền bệnh sốt rét.
sự truyền, sự phát sóng, hộp số (ô tô)
dùng cho việc lan truyền bệnh, phát sóng truyền hình, hoặc bộ phận truyền động xe.
The disease has a high rate of transmission.
Căn bệnh này có tỷ lệ lây truyền cao.
có thể lây truyền được
thường dùng trong y học để mô tả bệnh có thể lây từ người này sang người khác.
The virus is easily transmissible between humans.
Vi-rút này dễ lây truyền giữa người với người.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của transmit trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ chia thì đúng (transmits), không dùng danh từ làm vị ngữ.
Sau very cần tính từ (transmissible), không dùng động từ.
Cần động từ (transmit), không dùng danh từ.
