GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ transmit

The Word Family of "transmit"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ transmit ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từtransmission
Động từtransmit
Tính từtransmissible
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
transmit
/trænzˈmɪt/
truyền, phát, lây truyền
Danh từ
transmission
/trænzˈmɪʃn/
sự truyền, sự phát sóng, hộp số (ô tô)
Tính từ
transmissible
/trænzˈmɪsəbl/
có thể lây truyền được
2

Sơ đồ họ từ

transmit
Động từtransmittrans- + mit
Danh từtransmission+ -ion
Tính từtransmissible+ -ible
3

Nghĩa & ví dụ

Động từtransmit/trænzˈmɪt/

truyền, phát, lây truyền

dùng cho tín hiệu, bệnh tật, thông tin (transmit a disease/signal).

Mosquitoes can transmit malaria.

Muỗi có thể lây truyền bệnh sốt rét.

Danh từtransmission/trænzˈmɪʃn/

sự truyền, sự phát sóng, hộp số (ô tô)

dùng cho việc lan truyền bệnh, phát sóng truyền hình, hoặc bộ phận truyền động xe.

The disease has a high rate of transmission.

Căn bệnh này có tỷ lệ lây truyền cao.

Tính từtransmissible/trænzˈmɪsəbl/

có thể lây truyền được

thường dùng trong y học để mô tả bệnh có thể lây từ người này sang người khác.

The virus is easily transmissible between humans.

Vi-rút này dễ lây truyền giữa người với người.

4

Cụm từ thường gặp

transmit a signal
phát tín hiệu
transmit a disease
lây truyền bệnh
live transmission
phát sóng trực tiếp
a transmissible disease
một căn bệnh có thể lây truyền
transmit data
truyền dữ liệu
risk of transmission
nguy cơ lây truyền
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của transmit trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The disease transmission quickly.→✓ The disease transmits quickly.

Cần động từ chia thì đúng (transmits), không dùng danh từ làm vị ngữ.

✗ This virus is very transmit.→✓ This virus is very transmissible.

Sau very cần tính từ (transmissible), không dùng động từ.

✗ They transmission the signal.→✓ They transmit the signal.

Cần động từ (transmit), không dùng danh từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#transmit#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS