Họ từ tree
The Word Family of "tree"
Một gốc từ, hai dạng liên quan. Tìm hiểu tree ở dạng danh từ và tính từ (treeless) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | tree /triː/ | cây (thân gỗ) | |
| Tính từ | treeless /ˈtriːləs/ | không có cây cối, trơ trụi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cây (thân gỗ)
danh từ đếm được, chỉ loài thực vật thân gỗ lớn có rễ, thân, cành và lá.
There is a big tree in front of my house.
Có một cây lớn trước nhà tôi.
không có cây cối, trơ trụi
mô tả một vùng đất hoặc cảnh quan không có cây, thêm hậu tố -less (không có).
The hill was bare and treeless.
Ngọn đồi trơ trụi và không có bóng cây.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của tree trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Danh từ tree cần thêm -s khi ở số nhiều.
Cần tính từ treeless để mô tả vùng đất không có cây, không dùng trực tiếp danh từ tree.
Động từ climb không cần giới từ in trước danh từ chỉ vật được trèo lên.
