Họ từ trim
The Word Family of "trim"
Trim là một từ đa năng: động từ (cắt tỉa), danh từ (sự cắt tỉa nhẹ) và tính từ (gọn gàng, thon thả) đều dùng chung một cách viết. Cùng phân biệt qua nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | trim /trɪm/ | cắt tỉa, xén gọn | |
| Danh từ | trim /trɪm/ | sự cắt tỉa nhẹ; phần viền trang trí | |
| Tính từ | trim /trɪm/ | gọn gàng, thon gọn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cắt tỉa, xén gọn
cắt bớt một phần nhỏ để làm gọn gàng hơn, dùng cho tóc, cây cối, hoặc nghĩa bóng là cắt giảm chi phí (trim costs).
I need to trim the hedges this weekend.
Tôi cần cắt tỉa hàng rào cây vào cuối tuần này.
sự cắt tỉa nhẹ; phần viền trang trí
chỉ hành động cắt tỉa nhẹ (get a trim), hoặc phần viền trang trí trên xe hơi, quần áo, nội thất.
My hair just needs a trim, not a big cut.
Tóc tôi chỉ cần tỉa nhẹ thôi, không cần cắt nhiều.
gọn gàng, thon gọn
mô tả vóc dáng thon thả hoặc hình thức gọn gàng, ngăn nắp; nghĩa hơi trang trọng, ít dùng trong văn nói hàng ngày.
She keeps a trim figure by exercising daily.
Cô ấy giữ vóc dáng thon gọn nhờ tập thể dục hàng ngày.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của trim trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi mô tả vóc dáng, 'trim' dùng làm tính từ đi với 'figure/body', không dùng làm động từ với nghĩa này.
Trạng từ chỉ cách thức (carefully) thường đứng trước động từ hoặc cuối câu, không chen giữa động từ và tân ngữ.
Danh từ chỉ việc cắt tỉa nhẹ là 'a trim', không phải 'a trimming' trong ngữ cảnh này.
