GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ trim

The Word Family of "trim"

Trim là một từ đa năng: động từ (cắt tỉa), danh từ (sự cắt tỉa nhẹ) và tính từ (gọn gàng, thon thả) đều dùng chung một cách viết. Cùng phân biệt qua nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từtrim
Động từtrim
Tính từtrim
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
trim
/trɪm/
cắt tỉa, xén gọn
Danh từ
trim
/trɪm/
sự cắt tỉa nhẹ; phần viền trang trí
Tính từ
trim
/trɪm/
gọn gàng, thon gọn
2

Sơ đồ họ từ

trim
Động từtrimgốc
Danh từtrimgốc (chuyển loại)
Tính từtrimgốc (chuyển loại)
3

Nghĩa & ví dụ

Động từtrim/trɪm/

cắt tỉa, xén gọn

cắt bớt một phần nhỏ để làm gọn gàng hơn, dùng cho tóc, cây cối, hoặc nghĩa bóng là cắt giảm chi phí (trim costs).

I need to trim the hedges this weekend.

Tôi cần cắt tỉa hàng rào cây vào cuối tuần này.

Danh từtrim/trɪm/

sự cắt tỉa nhẹ; phần viền trang trí

chỉ hành động cắt tỉa nhẹ (get a trim), hoặc phần viền trang trí trên xe hơi, quần áo, nội thất.

My hair just needs a trim, not a big cut.

Tóc tôi chỉ cần tỉa nhẹ thôi, không cần cắt nhiều.

Tính từtrim/trɪm/

gọn gàng, thon gọn

mô tả vóc dáng thon thả hoặc hình thức gọn gàng, ngăn nắp; nghĩa hơi trang trọng, ít dùng trong văn nói hàng ngày.

She keeps a trim figure by exercising daily.

Cô ấy giữ vóc dáng thon gọn nhờ tập thể dục hàng ngày.

4

Cụm từ thường gặp

trim the hedge/hair
cắt tỉa hàng rào/tóc
get a trim
đi tỉa tóc nhẹ
trim the costs/budget
cắt giảm chi phí/ngân sách
a trim figure
vóc dáng thon gọn
chrome trim
viền trang trí bằng crôm
trim the fat
cắt bỏ phần dư thừa (nghĩa bóng)
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của trim trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I want to trim my body.→✓ I want to have a trim figure.

Khi mô tả vóc dáng, 'trim' dùng làm tính từ đi với 'figure/body', không dùng làm động từ với nghĩa này.

✗ He trimmed carefully his beard.→✓ He carefully trimmed his beard.

Trạng từ chỉ cách thức (carefully) thường đứng trước động từ hoặc cuối câu, không chen giữa động từ và tân ngữ.

✗ She got a trimming yesterday.→✓ She got a trim yesterday.

Danh từ chỉ việc cắt tỉa nhẹ là 'a trim', không phải 'a trimming' trong ngữ cảnh này.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#trim#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS