Họ từ true
The Word Family of "true"
Một gốc từ, ba dạng: true (tính từ, đúng/thật), truth (danh từ bất quy tắc, sự thật) và truly (trạng từ, thực sự).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | true /truː/ | đúng, thật | |
| Danh từ | truth /truːθ/ | sự thật | |
| Trạng từ | truly /ˈtruːli/ | thực sự, chân thành |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đúng, thật
thường dùng trong cấu trúc it is true that... để xác nhận một điều gì đó đúng.
Is it true that he quit his job?
Có đúng là anh ấy đã nghỉ việc không?
sự thật
danh từ không đếm được khi nói chung; thường đi với tell the truth.
Tell me the truth.
Hãy nói cho tôi sự thật.
thực sự, chân thành
bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ để nhấn mạnh mức độ chân thật.
I am truly sorry.
Tôi thực sự xin lỗi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của true trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cấu trúc it is true that cần tính từ true, không dùng danh từ truth.
Cần danh từ truth làm tân ngữ, không dùng tính từ true.
Cần trạng từ truly bổ nghĩa cho tính từ sorry, không dùng tính từ true.
