Họ từ trust
The Word Family of "trust"
Họ từ trust gồm ba dạng: trust (danh từ/động từ) và trustworthy (tính từ), đều xoay quanh sự tin tưởng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | trust /trʌst/ | sự tin tưởng, lòng tin | |
| Động từ | trust /trʌst/ | tin tưởng | |
| Tính từ | trustworthy /ˈtrʌstwɜːði/ | đáng tin cậy |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự tin tưởng, lòng tin
không đếm được; thường đi với build/gain/lose trust.
It takes years to build trust.
Cần nhiều năm để xây dựng lòng tin.
tin tưởng
có thể theo sau bởi tân ngữ trực tiếp hoặc trust sb to do sth.
I trust you to make the right decision.
Tôi tin bạn sẽ đưa ra quyết định đúng đắn.
đáng tin cậy
mô tả người hoặc nguồn thông tin có thể được tin tưởng.
She is a trustworthy friend.
Cô ấy là một người bạn đáng tin cậy.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của trust trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be cần tính từ trustworthy, không dùng trực tiếp danh từ/động từ trust.
trust + tân ngữ trực tiếp hoặc trust sb to do sth; không thêm "in" trước mệnh đề.
