Họ từ tutor
The Word Family of "tutor"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ tutor ở dạng danh từ, động từ và danh từ liên quan (tutorial) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | tutor /ˈtjuːtə(r)/ | gia sư, người dạy kèm | |
| Động từ | tutor /ˈtjuːtə(r)/ | dạy kèm, kèm cặp | |
| Danh từ | tutorial /tjuːˈtɔːriəl/ | buổi/video hướng dẫn, bài học kèm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
gia sư, người dạy kèm
chỉ người dạy học riêng cho một học sinh hoặc nhóm nhỏ, thường ngoài giờ học chính khóa.
She hired a maths tutor for her son.
Cô ấy đã thuê một gia sư toán cho con trai mình.
dạy kèm, kèm cặp
diễn tả việc dạy riêng cho ai đó một môn học cụ thể; đi với tutor sb in sth.
He tutors students in physics on weekends.
Anh ấy dạy kèm vật lý cho học sinh vào cuối tuần.
buổi/video hướng dẫn, bài học kèm
chỉ một buổi học nhỏ (thường ở đại học) hoặc một video/bài viết hướng dẫn từng bước một kỹ năng.
I watched a tutorial on how to bake bread.
Tôi đã xem một video hướng dẫn cách làm bánh mì.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của tutor trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Chỉ video/bài hướng dẫn → dùng tutorial, không dùng tutor (chỉ người dạy kèm).
Cần một động từ chia thì làm vị ngữ → dùng tutors, không dùng danh từ tutorial.
Chỉ một người dạy kèm cụ thể → dùng tutor (danh từ chỉ người), không dùng tutorial (buổi/video hướng dẫn).
