Họ từ universe
The Word Family of "universe"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ universe ở dạng danh từ, tính từ universal và trạng từ universally — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | universe /ˈjuːnɪvɜːs/ | vũ trụ | |
| Tính từ | universal /ˌjuːnɪˈvɜːsl/ | phổ quát, chung cho tất cả | |
| Trạng từ | universally /ˌjuːnɪˈvɜːsəli/ | một cách phổ biến, được mọi người công nhận |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
vũ trụ
chỉ toàn bộ không gian và vật chất tồn tại; thường đi với mạo từ 'the' (the universe).
Scientists are still exploring the universe.
Các nhà khoa học vẫn đang khám phá vũ trụ.
phổ quát, chung cho tất cả
mô tả điều gì đó áp dụng cho mọi người, mọi nơi, không chỉ giới hạn trong vũ trụ vật lý.
Love is a universal language.
Tình yêu là ngôn ngữ chung của cả nhân loại.
một cách phổ biến, được mọi người công nhận
bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, chỉ điều gì đó đúng/được chấp nhận ở khắp mọi nơi.
The film was universally praised by critics.
Bộ phim được các nhà phê bình khen ngợi rộng rãi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của universe trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trước danh từ cần tính từ universal, không dùng danh từ universe.
Bổ nghĩa cho động từ bị động 'praised' cần trạng từ universally.
Cần danh từ 'the universe' làm tân ngữ, không dùng tính từ universal.
