Họ từ value
The Word Family of "value"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ value ở dạng danh từ, động từ và tính từ (valuable) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | value /ˈvæljuː/ | giá trị | |
| Động từ | value /ˈvæljuː/ | coi trọng, đánh giá cao | |
| Tính từ | valuable /ˈvæljuəbl/ | có giá trị, quý giá |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
giá trị
chỉ mức độ hữu ích hoặc giá trị tiền bạc của một vật; dạng số nhiều values chỉ các giá trị đạo đức, niềm tin của một người.
The value of the house has increased.
Giá trị của ngôi nhà đã tăng lên.
coi trọng, đánh giá cao
diễn tả việc coi điều gì hoặc ai đó là quan trọng, đáng quý.
I really value your opinion.
Tôi thực sự coi trọng ý kiến của bạn.
có giá trị, quý giá
mô tả vật có giá trị lớn về tiền bạc hoặc ý nghĩa; lưu ý phân biệt với invaluable (vô giá, quý hơn cả giá trị đo được).
This is a valuable piece of jewelry.
Đây là một món trang sức có giá trị.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của value trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ valuable, không dùng danh từ value.
Cần động từ value (coi trọng), không dùng tính từ valuable làm động từ.
Sau 'no' cần danh từ value, không dùng tính từ valuable.
