GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ virtue

The Word Family of "virtue"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ virtue ở dạng danh từ, tính từ (virtuous) và trạng từ (virtuously) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từvirtue
Động từ–
Tính từvirtuous
Trạng từvirtuously
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
virtue
/ˈvɜːtʃuː/
đức hạnh, đức tính tốt
Tính từ
virtuous
/ˈvɜːtʃuəs/
đức hạnh, có đạo đức
Trạng từ
virtuously
/ˈvɜːtʃuəsli/
một cách đức hạnh, đạo đức
2

Sơ đồ họ từ

virtue
Danh từvirtuegốc
Tính từvirtuous+ -ous
Trạng từvirtuously+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từvirtue/ˈvɜːtʃuː/

đức hạnh, đức tính tốt

chỉ phẩm chất đạo đức tốt đẹp của một người, hoặc một đặc điểm tốt của sự vật; cụm by virtue of nghĩa là nhờ vào, do bởi.

Patience is considered a virtue.

Sự kiên nhẫn được coi là một đức tính tốt.

Tính từvirtuous/ˈvɜːtʃuəs/

đức hạnh, có đạo đức

mô tả người sống theo chuẩn mực đạo đức cao, trung thực và tốt bụng.

She led a virtuous life devoted to helping others.

Cô ấy đã sống một cuộc đời đức hạnh, tận tụy giúp đỡ người khác.

Trạng từvirtuously/ˈvɜːtʃuəsli/

một cách đức hạnh, đạo đức

bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động được thực hiện theo chuẩn mực đạo đức tốt.

He behaved virtuously even under pressure.

Anh ấy đã cư xử một cách đức hạnh ngay cả khi bị áp lực.

4

Cụm từ thường gặp

by virtue of sth
nhờ vào, do bởi điều gì đó
patience is a virtue
kiên nhẫn là một đức tính tốt
a virtuous person
một người có đức hạnh
behave virtuously
cư xử một cách đức hạnh
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của virtue trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She is a very virtue woman.→✓ She is a very virtuous woman.

Trước danh từ woman cần tính từ virtuous, không dùng danh từ virtue.

✗ He lived virtue.→✓ He lived virtuously.

Bổ nghĩa cho động từ lived → cần trạng từ virtuously.

✗ Honesty is a virtuous.→✓ Honesty is a virtue.

Sau mạo từ 'a' cần danh từ virtue, không dùng tính từ virtuous.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#virtue#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS