GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ voice

The Word Family of "voice"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ voice ở dạng danh từ (giọng nói), động từ (bày tỏ) và tính từ (bằng lời nói) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từvoice
Động từvoice
Tính từvocal
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
voice
/vɔɪs/
giọng nói; tiếng nói (ý kiến)
Động từ
voice
/vɔɪs/
bày tỏ, nói lên (ý kiến, lo lắng)
Tính từ
vocal
/ˈvəʊkl/
thuộc về giọng nói; hay lên tiếng, thẳng thắn
2

Sơ đồ họ từ

voice
Danh từvoicegốc
Động từvoicegốc (chuyển loại)
Tính từvocalgốc biến âm + -al
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từvoice/vɔɪs/

giọng nói; tiếng nói (ý kiến)

danh từ đếm được, nghĩa đen là âm thanh phát ra khi nói; nghĩa bóng là quyền được bày tỏ ý kiến.

She has a beautiful singing voice.

Cô ấy có một giọng hát tuyệt đẹp.

Động từvoice/vɔɪs/

bày tỏ, nói lên (ý kiến, lo lắng)

dùng khi trình bày công khai một quan điểm hoặc cảm xúc, thường trang trọng hơn say hoặc tell.

Many residents voiced their concerns about the project.

Nhiều cư dân đã bày tỏ lo ngại về dự án.

Tính từvocal/ˈvəʊkl/

thuộc về giọng nói; hay lên tiếng, thẳng thắn

vừa mô tả thứ liên quan đến âm thanh giọng nói (vocal cords), vừa mô tả người thẳng thắn bày tỏ quan điểm (be vocal about).

He is very vocal about his opinions.

Anh ấy rất thẳng thắn bày tỏ quan điểm của mình.

4

Cụm từ thường gặp

raise your voice
lên giọng, to tiếng
voice a concern
bày tỏ mối lo ngại
be vocal about something
thẳng thắn lên tiếng về điều gì
lose one's voice
mất giọng, khàn tiếng
vocal cords
dây thanh quản
in a low voice
bằng giọng nhỏ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của voice trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He voiced out his opinion.→✓ He voiced his opinion.

Voice đã mang nghĩa 'nói ra' nên không cần thêm giới từ out sau nó.

✗ She is very voice about politics.→✓ She is very vocal about politics.

Sau to be để mô tả tính cách hay lên tiếng cần dùng tính từ vocal, không dùng danh từ voice.

✗ I have lost my voices.→✓ I have lost my voice.

Khi chỉ giọng nói của một người, dùng dạng số ít voice, không thêm -s.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#voice#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS