Họ từ wake
The Word Family of "wake"
Một gốc từ, hai dạng liên quan. Tìm hiểu wake ở dạng động từ và tính từ (awake) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | wake /weɪk/ | thức dậy, đánh thức | |
| Tính từ | awake /əˈweɪk/ | tỉnh, thức, không ngủ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thức dậy, đánh thức
động từ bất quy tắc: wake – woke – woken; thường dùng với up (wake up).
I woke up early this morning.
Tôi thức dậy sớm sáng nay.
tỉnh, thức, không ngủ
mô tả trạng thái đang tỉnh táo, không dùng trước danh từ (chỉ đứng sau to be/stay/keep).
She stayed awake all night studying.
Cô ấy thức suốt đêm để học bài.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của wake trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
wake là động từ bất quy tắc, dạng quá khứ là woke, không phải waked.
awake là tính từ vị ngữ (predicative), không đứng trước danh từ; dùng sau động từ to be.
wake cần dạng V-ing (waking) khi làm danh động từ sau giới từ of.
