Họ từ wall
The Word Family of "wall"
Một gốc từ, ba dạng. Wall là danh từ (bức tường), động từ (xây tường ngăn) và tính từ walled (có tường bao quanh) — nắm trọn cách dùng qua ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | wall /wɔːl/ | bức tường | |
| Động từ | wall /wɔːl/ | xây tường bao quanh, ngăn cách bằng tường | |
| Tính từ | walled /wɔːld/ | có tường bao quanh |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bức tường
Đếm được (a wall / walls); dùng cho tường nhà, tường thành, hoặc nghĩa bóng là rào cản.
They painted the wall blue.
Họ sơn bức tường màu xanh.
xây tường bao quanh, ngăn cách bằng tường
'Wall sth off/in' = ngăn hoặc bao quanh bằng tường.
The garden is walled off from the street.
Khu vườn được ngăn cách với đường phố bằng một bức tường.
có tường bao quanh
Mô tả nơi được bao bọc bởi tường, ví dụ walled city (thành trì có tường bao).
They visited an ancient walled city.
Họ đã đến thăm một thành cổ có tường bao quanh.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của wall trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Dùng giới từ 'on' khi vật được treo/gắn trên bề mặt tường, không dùng 'in'.
Cần tính từ 'walled' để mô tả trạng thái có tường bao quanh.
