Họ từ wander
The Word Family of "wander"
Một gốc từ, ba dạng: wander (động từ), wanderer (danh từ) và wandering (tính từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | wander /ˈwɒndə(r)/ | đi lang thang, đi lạc; (suy nghĩ) lan man | |
| Danh từ | wanderer /ˈwɒndərə(r)/ | người lang thang, kẻ du mục | |
| Tính từ | wandering /ˈwɒndərɪŋ/ | lang thang, phiêu bạt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đi lang thang, đi lạc; (suy nghĩ) lan man
vừa dùng nghĩa đen (đi không mục đích) vừa dùng nghĩa bóng (my mind wandered).
We wandered around the old town for hours.
Chúng tôi đi lang thang quanh phố cổ hàng giờ liền.
người lang thang, kẻ du mục
danh từ chỉ người, mang sắc thái văn chương.
He lived like a lonely wanderer.
Anh ta sống như một kẻ lang thang cô độc.
lang thang, phiêu bạt
dùng trước danh từ để mô tả người/vật di chuyển không cố định.
A wandering minstrel used to travel from village to village.
Một nhạc công lang thang từng đi từ làng này sang làng khác.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của wander trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Chú ý chính tả: wander (lang thang) khác wonder (tự hỏi, thắc mắc).
Người thực hiện hành động dùng wanderer (danh từ), không dùng wander (động từ).
