Họ từ warm
The Word Family of "warm"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ warm ở dạng tính từ, động từ, danh từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | warm /wɔːm/ | ấm áp, nồng hậu | |
| Động từ | warm /wɔːm/ | làm ấm lên | |
| Danh từ | warmth /wɔːmθ/ | hơi ấm, sự nồng hậu | |
| Trạng từ | warmly /ˈwɔːmli/ | một cách nồng nhiệt, ấm áp |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ấm áp, nồng hậu
tả nhiệt độ dễ chịu hoặc tính cách thân thiện, nồng hậu.
The soup is nice and warm.
Món súp ấm và ngon.
làm ấm lên
thường đi với 'up', dùng cho thức ăn, cơ thể hoặc động cơ.
Let's warm up the food in the microwave.
Hãy hâm nóng thức ăn trong lò vi sóng.
hơi ấm, sự nồng hậu
danh từ trừu tượng chỉ nhiệt độ ấm hoặc tình cảm thân thiện.
I could feel the warmth of the fire.
Tôi có thể cảm nhận được hơi ấm từ ngọn lửa.
một cách nồng nhiệt, ấm áp
bổ nghĩa cho động từ, thường đi với welcome, greet, dress.
They welcomed us warmly.
Họ chào đón chúng tôi một cách nồng nhiệt.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của warm trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ 'greeted' → dùng trạng từ 'warmly', không dùng tính từ 'warm'.
Cần danh từ chỉ cảm giác → dùng 'warmth', không dùng tính từ 'warm'.
