Họ từ watch
The Word Family of "watch"
Một gốc từ, ba dạng: watch (danh từ - đồng hồ, sự canh gác), watch (động từ - xem, theo dõi) và watchful (tính từ - cảnh giác) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | watch /wɒtʃ/ | đồng hồ đeo tay; sự canh gác | |
| Động từ | watch /wɒtʃ/ | xem, theo dõi, trông chừng | |
| Tính từ | watchful /ˈwɒtʃfl/ | cảnh giác, để ý, canh chừng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đồng hồ đeo tay; sự canh gác
chỉ chiếc đồng hồ đeo tay, hoặc việc theo dõi/canh gác cẩn thận.
He wears a gold watch.
Anh ấy đeo một chiếc đồng hồ vàng.
xem, theo dõi, trông chừng
dùng khi xem thứ gì có chuyển động (TV, phim, trận đấu) hoặc trông chừng ai/vật gì.
We watched a movie last night.
Tối qua chúng tôi đã xem một bộ phim.
cảnh giác, để ý, canh chừng
mô tả người luôn chú ý quan sát, đề phòng nguy hiểm.
The teacher kept a watchful eye on the students.
Cô giáo luôn để mắt cảnh giác đến học sinh.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của watch trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Xem TV/phim dùng 'watch', không dùng 'look' hay 'see'.
Cụm cảnh báo dùng giới từ 'for', không dùng 'of'.
