GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ weak

The Word Family of "weak"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ weak ở dạng tính từ, danh từ, động từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từweakness
Động từweaken
Tính từweak
Trạng từweakly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
weak
/wiːk/
yếu, yếu ớt
Danh từ
weakness
/ˈwiːknəs/
điểm yếu, sự yếu đuối
Động từ
weaken
/ˈwiːkən/
làm yếu đi, suy yếu
Trạng từ
weakly
/ˈwiːkli/
yếu ớt, một cách yếu ớt
2

Sơ đồ họ từ

weak
Tính từweakgốc
Danh từweakness+ -ness
Động từweaken+ -en
Trạng từweakly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từweak/wiːk/

yếu, yếu ớt

tả tình trạng thiếu sức mạnh về thể chất, tinh thần hoặc cường độ; trái nghĩa với strong.

He felt weak after the flu.

Anh ấy cảm thấy yếu ớt sau khi bị cúm.

Danh từweakness/ˈwiːknəs/

điểm yếu, sự yếu đuối

danh từ chỉ điểm hạn chế hoặc trạng thái thiếu sức mạnh.

Grammar is his main weakness.

Ngữ pháp là điểm yếu chính của anh ấy.

Động từweaken/ˈwiːkən/

làm yếu đi, suy yếu

dùng cho sức khỏe, nền kinh tế, hoặc lập luận.

The illness weakened his immune system.

Căn bệnh làm suy yếu hệ miễn dịch của anh ấy.

Trạng từweakly/ˈwiːkli/

yếu ớt, một cách yếu ớt

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động được thực hiện thiếu sức lực.

She smiled weakly at the doctor.

Cô ấy mỉm cười yếu ớt với bác sĩ.

4

Cụm từ thường gặp

a weak argument
một lập luận yếu
show weakness
bộc lộ điểm yếu
weaken the economy
làm suy yếu nền kinh tế
smile weakly
mỉm cười yếu ớt
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của weak trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The virus weak the patient.→✓ The virus weakens the patient.

Cần động từ diễn tả tác động làm suy yếu → dùng 'weaken', không dùng tính từ 'weak'.

✗ He spoke very weakness.→✓ He spoke very weakly.

Bổ nghĩa cho động từ 'spoke' → dùng trạng từ 'weakly', không dùng danh từ 'weakness'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#weak#Tính từ#Danh từ#Động từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS