Họ từ wealth
The Word Family of "wealth"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ wealth ở dạng danh từ và tính từ (wealthy) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | wealth /welθ/ | sự giàu có, của cải | |
| Tính từ | wealthy /ˈwelθi/ | giàu có |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự giàu có, của cải
không đếm được, chỉ tiền bạc/tài sản lớn; cũng dùng nghĩa bóng chỉ số lượng lớn (a wealth of experience).
The country's wealth comes mainly from oil.
Của cải của đất nước chủ yếu đến từ dầu mỏ.
giàu có
mô tả người hoặc quốc gia có nhiều tiền bạc, tài sản; thường dùng thay cho rich trong văn phong trang trọng hơn.
She comes from a wealthy family.
Cô ấy xuất thân từ một gia đình giàu có.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của wealth trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ wealthy, không dùng danh từ wealth.
Sau 'a lot of' cần danh từ → dùng wealth, không dùng tính từ wealthy.
Wealth (của cải) không đếm được → không thêm -s hoặc dùng dạng số nhiều.
