Họ từ wear
The Word Family of "wear"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ wear ở dạng động từ, danh từ và tính từ (worn) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | wear /weər/ | mặc, đeo, mòn đi | |
| Danh từ | wear /weər/ | sự mòn, đồ mặc | |
| Tính từ | worn /wɔːn/ | đã mòn, cũ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mặc, đeo, mòn đi
dùng cho quần áo, trang sức, hoặc chỉ sự hao mòn theo thời gian (wear out).
She was wearing a red dress.
Cô ấy đang mặc một chiếc váy đỏ.
sự mòn, đồ mặc
danh từ không đếm được, thường xuất hiện trong cụm "wear and tear".
The carpet shows signs of wear.
Tấm thảm có dấu hiệu bị mòn.
đã mòn, cũ
phân từ hai của wear dùng như tính từ, mô tả vật đã cũ, sờn.
He wore a pair of worn-out shoes.
Anh ấy mang một đôi giày đã mòn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của wear trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau "very" cần tính từ (worn), không dùng danh từ hoặc động từ wear.
wear là động từ bất quy tắc, quá khứ là wore, không thêm -ed.
