GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ weather

The Word Family of "weather"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ weather ở dạng danh từ, động từ và tính từ weathered — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từweather
Động từweather
Tính từweathered
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
weather
/ˈweðə(r)/
thời tiết
Động từ
weather
/ˈweðə(r)/
chống chọi, vượt qua (khó khăn); bị phong hóa (do thời tiết)
Tính từ
weathered
/ˈweðəd/
bị phong hóa, sờn cũ vì thời tiết
2

Sơ đồ họ từ

weather
Danh từweathergốc
Động từweathergốc
Tính từweathered+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từweather/ˈweðə(r)/

thời tiết

danh từ không đếm được, chỉ trạng thái khí quyển (nắng, mưa, gió...); không dùng số nhiều 'weathers'.

The weather has been terrible this week.

Thời tiết tuần này rất tệ.

Động từweather/ˈweðə(r)/

chống chọi, vượt qua (khó khăn); bị phong hóa (do thời tiết)

nghĩa bóng phổ biến 'weather the storm' là vượt qua giai đoạn khó khăn; nghĩa đen chỉ đá/gỗ bị bào mòn bởi thời tiết theo thời gian.

The company weathered the economic crisis.

Công ty đã vượt qua được cuộc khủng hoảng kinh tế.

Tính từweathered/ˈweðəd/

bị phong hóa, sờn cũ vì thời tiết

mô tả bề mặt (đá, gỗ, da mặt) đã bị bào mòn, sạm màu qua thời gian dài chịu tác động của thời tiết.

The old fisherman had a weathered face.

Người ngư dân già có gương mặt sạm nắng gió.

4

Cụm từ thường gặp

weather the storm
vượt qua sóng gió/khó khăn
bad/good weather
thời tiết xấu/tốt
a weathered face
gương mặt sạm nắng gió
under the weather
cảm thấy không khỏe
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của weather trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I saw many weathers this year.→✓ I saw a lot of different weather this year.

Weather (thời tiết) là danh từ không đếm được, không thêm -s.

✗ The company weather the crisis successfully.→✓ The company weathered the crisis successfully.

Ở thì quá khứ đơn, cần chia weather thành weathered.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#weather#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS