Họ từ weather
The Word Family of "weather"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ weather ở dạng danh từ, động từ và tính từ weathered — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | weather /ˈweðə(r)/ | thời tiết | |
| Động từ | weather /ˈweðə(r)/ | chống chọi, vượt qua (khó khăn); bị phong hóa (do thời tiết) | |
| Tính từ | weathered /ˈweðəd/ | bị phong hóa, sờn cũ vì thời tiết |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thời tiết
danh từ không đếm được, chỉ trạng thái khí quyển (nắng, mưa, gió...); không dùng số nhiều 'weathers'.
The weather has been terrible this week.
Thời tiết tuần này rất tệ.
chống chọi, vượt qua (khó khăn); bị phong hóa (do thời tiết)
nghĩa bóng phổ biến 'weather the storm' là vượt qua giai đoạn khó khăn; nghĩa đen chỉ đá/gỗ bị bào mòn bởi thời tiết theo thời gian.
The company weathered the economic crisis.
Công ty đã vượt qua được cuộc khủng hoảng kinh tế.
bị phong hóa, sờn cũ vì thời tiết
mô tả bề mặt (đá, gỗ, da mặt) đã bị bào mòn, sạm màu qua thời gian dài chịu tác động của thời tiết.
The old fisherman had a weathered face.
Người ngư dân già có gương mặt sạm nắng gió.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của weather trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Weather (thời tiết) là danh từ không đếm được, không thêm -s.
Ở thì quá khứ đơn, cần chia weather thành weathered.
