Họ từ weave
The Word Family of "weave"
Một gốc từ, ba dạng: weave làm động từ (dệt), danh từ (kiểu dệt) và tính từ woven (được dệt) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | weave /wiːv/ | dệt | |
| Danh từ | weave /wiːv/ | kiểu dệt; tóc giả nối | |
| Tính từ | woven /ˈwəʊvən/ | được dệt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
dệt
động từ bất quy tắc (weave-wove-woven); hành động đan xen các sợi để tạo thành vải; nghĩa bóng weave through nghĩa là len lỏi qua.
They weave baskets from bamboo.
Họ dệt giỏ từ tre.
kiểu dệt; tóc giả nối
chỉ kiểu/kết cấu của vải được dệt, hoặc tóc nối (a hair weave).
The fabric has a tight weave.
Loại vải này có kết cấu dệt chặt.
được dệt
mô tả vật liệu đã được tạo ra bằng cách dệt, ví dụ woven basket.
She bought a woven basket at the market.
Cô ấy đã mua một chiếc giỏ đan ở chợ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của weave trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
weave là động từ bất quy tắc (weave-wove-woven).
cần dùng danh từ weave, không dùng dạng động từ.
