Họ từ weld
The Word Family of "weld"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ weld ở dạng động từ, danh từ chỉ người (welder) và tính từ (welded) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | weld /weld/ | hàn (kim loại) | |
| Danh từ | welder /ˈweldə(r)/ | thợ hàn | |
| Tính từ | welded /ˈweldɪd/ | được hàn, đã hàn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hàn (kim loại)
nối hai mảnh kim loại lại với nhau bằng nhiệt độ cao; nghĩa bóng còn dùng để nói gắn kết mọi người thành một khối (weld people together).
The workers welded the metal pipes together.
Các công nhân hàn các ống kim loại lại với nhau.
thợ hàn
danh từ chỉ người làm nghề hàn kim loại; lưu ý bản thân 'weld' cũng có thể làm danh từ chỉ mối hàn (the weld looks solid).
A skilled welder repaired the broken frame.
Một thợ hàn lành nghề đã sửa lại khung xe bị gãy.
được hàn, đã hàn
phân từ quá khứ dùng như tính từ, mô tả vật đã được hàn nối chắc chắn.
The welded frame is very strong.
Khung đã hàn rất chắc chắn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của weld trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Chỉ người làm nghề hàn cần danh từ chỉ người (welder), không dùng 'weld' (mối hàn/động từ).
Thì hiện tại tiếp diễn cần trợ động từ 'be' (are) trước V-ing.
Sau 'very' để mô tả trạng thái đã hoàn thành cần tính từ (welded), không dùng động từ nguyên mẫu.
