Họ từ wet
The Word Family of "wet"
Họ từ wet gồm ba dạng: wet (tính từ/động từ) và wetness (danh từ), diễn tả trạng thái ướt.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | wet /wet/ | ướt | |
| Động từ | wet /wet/ | làm ướt | |
| Danh từ | wetness /ˈwetnəs/ | độ ẩm ướt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ướt
mô tả bề mặt hoặc vật có nước; trái nghĩa là dry; so sánh hơn: wetter.
Your shoes are wet from the rain.
Giày của bạn bị ướt vì mưa.
làm ướt
động từ bất quy tắc: wet - wet/wetted - wet/wetted; ít dùng hơn "make sth wet" trong văn nói.
Wet the cloth before wiping the table.
Làm ướt khăn trước khi lau bàn.
độ ẩm ướt
danh từ trừu tượng, ít dùng trong giao tiếp hằng ngày, thường xuất hiện trong văn miêu tả.
The wetness of the ground made walking difficult.
Độ ẩm ướt của mặt đất khiến việc đi lại khó khăn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của wet trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Đã dùng dạng so sánh wetter thì không thêm "more" nữa, tránh so sánh kép.
wet làm động từ ít dùng trong khẩu ngữ để nói về việc "làm ướt người"; nên dùng get sb wet hoặc cấu trúc khác tự nhiên hơn.
