Họ từ wheeze
The Word Family of "wheeze"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ wheeze ở dạng động từ, danh từ và tính từ (wheezy) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | wheeze /wiːz/ | thở khò khè | |
| Danh từ | wheeze /wiːz/ | tiếng thở khò khè | |
| Tính từ | wheezy /ˈwiːzi/ | khò khè |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thở khò khè
dùng khi thở phát ra âm thanh khó khăn, thường do hen suyễn hoặc cảm lạnh.
The old man wheezed as he climbed the stairs.
Ông cụ thở khò khè khi leo cầu thang.
tiếng thở khò khè
chỉ âm thanh phát ra khi thở khó khăn, thường được bác sĩ nghe thấy khi khám.
The doctor noticed a wheeze in his breathing.
Bác sĩ nhận thấy tiếng khò khè trong hơi thở của anh ấy.
khò khè
mô tả tiếng thở hoặc giọng nói nghe khò khè.
He spoke in a wheezy voice.
Anh ấy nói với giọng khò khè.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của wheeze trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho danh từ cough cần tính từ (wheezy), không dùng danh từ/động từ wheeze.
Sau động từ tri giác "hear sb" cần động từ nguyên mẫu (wheeze), không dùng tính từ.
