GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ whisper

The Word Family of "whisper"

Một gốc từ, hai dạng. Whisper vừa là danh từ (lời thì thầm) vừa là động từ (nói thì thầm) — nắm cách dùng tự nhiên kèm ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từwhisper
Động từwhisper
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
whisper
/ˈwɪspər/
lời thì thầm, tiếng nói khẽ
Động từ
whisper
/ˈwɪspər/
thì thầm, nói khẽ
2

Sơ đồ họ từ

whisper
Danh từwhispergốc
Động từwhispergốc
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từwhisper/ˈwɪspər/

lời thì thầm, tiếng nói khẽ

Danh từ đếm được, thường đi với mạo từ 'a' hoặc cụm 'in a whisper' (bằng giọng thì thầm).

She spoke in a whisper.

Cô ấy nói bằng giọng thì thầm.

Động từwhisper/ˈwɪspər/

thì thầm, nói khẽ

Thường đi với 'to sb' hoặc mệnh đề 'that': whisper sth to sb.

He whispered the secret to me.

Anh ấy thì thầm bí mật đó với tôi.

4

Cụm từ thường gặp

speak in a whisper
nói bằng giọng thì thầm
whisper a secret
thì thầm một bí mật
whisper softly
thì thầm nhẹ nhàng
whisper in someone's ear
thì thầm vào tai ai đó
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của whisper trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He whispered me the secret.→✓ He whispered the secret to me.

Whisper không dùng cấu trúc song tân ngữ (V + O + O); cần thêm 'to' trước tân ngữ gián tiếp.

✗ She said in whisper.→✓ She said in a whisper.

Cần mạo từ 'a' trước danh từ đếm được số ít 'whisper'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#whisper#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS