Họ từ wide
The Word Family of "wide"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ wide ở dạng tính từ, danh từ, động từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | wide /waɪd/ | rộng, rộng rãi | |
| Danh từ | width /wɪdθ/ | chiều rộng, bề rộng | |
| Động từ | widen /ˈwaɪdn/ | mở rộng, làm rộng ra | |
| Trạng từ | widely /ˈwaɪdli/ | rộng rãi, phổ biến |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
rộng, rộng rãi
tả khoảng cách từ bên này sang bên kia lớn; trái nghĩa với narrow.
The river is very wide here.
Con sông ở đây rất rộng.
chiều rộng, bề rộng
danh từ chỉ số đo chiều rộng của vật.
Measure the width of the door.
Hãy đo chiều rộng của cánh cửa.
mở rộng, làm rộng ra
dùng cho đường sá, khoảng cách, hoặc nghĩa bóng như khoảng cách giàu nghèo.
The council plans to widen the road.
Hội đồng có kế hoạch mở rộng con đường.
rộng rãi, phổ biến
thường đi với các động từ như used, known, spread để chỉ mức độ phổ biến.
This app is widely used in Vietnam.
Ứng dụng này được sử dụng rộng rãi ở Việt Nam.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của wide trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho tính từ/quá khứ phân từ 'known' → dùng trạng từ 'widely', không dùng tính từ 'wide'.
Hỏi số đo phải dùng danh từ 'width', không dùng tính từ 'wide'.
