Họ từ wilt
The Word Family of "wilt"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ wilt ở dạng động từ và tính từ wilted — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | wilt /wɪlt/ | héo, rũ xuống (cây, hoa); (người) mệt lả, đuối sức | |
| Tính từ | wilted /ˈwɪltɪd/ | đã héo, đã rũ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
héo, rũ xuống (cây, hoa); (người) mệt lả, đuối sức
dùng cho cây thiếu nước bị héo rũ; nghĩa bóng chỉ người mất sức, tinh thần sa sút vì nóng bức hoặc áp lực.
The flowers wilted in the summer heat.
Những bông hoa héo rũ trong cái nóng mùa hè.
đã héo, đã rũ
tính từ mô tả trạng thái của cây/hoa sau khi héo, thường đứng trước danh từ.
She threw away the wilted lettuce.
Cô ấy vứt bỏ chỗ rau diếp đã héo.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của wilt trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Wilt là động từ, không dùng trực tiếp sau to be; cần chia dạng V-ing (đang héo) hoặc V-ed (đã héo, tính từ).
Wilt thường là nội động từ (tự héo), không dùng như ngoại động từ với nghĩa 'làm cho héo'.
