Họ từ wind
The Word Family of "wind"
Một gốc từ, ba dạng liên quan. Tìm hiểu wind ở dạng danh từ (gió), động từ (cuộn, quấn — phát âm khác) và tính từ (windy) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | wind /wɪnd/ | gió | |
| Động từ | wind /waɪnd/ | cuộn, quấn, uốn khúc | |
| Tính từ | windy /ˈwɪndi/ | có gió, nhiều gió |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
gió
danh từ chỉ luồng không khí chuyển động; đếm được khi nói về một loại gió cụ thể.
A strong wind blew the leaves away.
Một cơn gió mạnh thổi bay những chiếc lá.
cuộn, quấn, uốn khúc
cùng dạng chữ nhưng phát âm khác (/waɪnd/) và nghĩa khác hẳn danh từ wind (gió); động từ bất quy tắc wind – wound – wound.
She wound the rope around the pole.
Cô ấy cuộn sợi dây quanh cây cột.
có gió, nhiều gió
mô tả thời tiết hoặc nơi chốn có gió mạnh, thêm hậu tố -y vào danh từ wind (gió).
It was a cold and windy day.
Đó là một ngày lạnh và nhiều gió.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của wind trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Đây là từ đồng tự nhưng phát âm khác nhau tùy theo nghĩa, người học dễ nhầm lẫn.
wind (cuộn) là động từ bất quy tắc, quá khứ là wound, không phải winded.
Cần tính từ windy để mô tả thời tiết có gió, không dùng danh từ wind.
