Họ từ winter
The Word Family of "winter"
Họ từ winter gồm ba dạng: winter (danh từ), winter (động từ trang trọng nghĩa "trú đông"), và wintry (tính từ).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | winter /ˈwɪntə(r)/ | mùa đông | |
| Động từ | winter /ˈwɪntə(r)/ | trú đông, ở lại qua mùa đông | |
| Tính từ | wintry /ˈwɪntri/ | (mang tính chất) mùa đông, lạnh lẽo |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mùa đông
là một trong bốn mùa; thường đi với giới từ in (in winter/in the winter).
It snows a lot in winter here.
Ở đây mùa đông có nhiều tuyết.
trú đông, ở lại qua mùa đông
nghĩa trang trọng/văn học, chỉ việc trải qua mùa đông ở một nơi nào đó, thường dùng cho chim di cư hoặc người giàu có.
Many wealthy families winter in warmer countries.
Nhiều gia đình giàu có trú đông ở những nước ấm áp hơn.
(mang tính chất) mùa đông, lạnh lẽo
mô tả thời tiết hoặc quang cảnh giống mùa đông, thường lạnh và ảm đạm.
The wintry wind chilled us to the bone.
Cơn gió lạnh lẽo của mùa đông khiến chúng tôi lạnh thấu xương.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của winter trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất thời tiết cần tính từ wintry, không dùng trực tiếp danh từ winter.
Giới từ đúng để chỉ mùa là in, không dùng "on".
