Họ từ wolf
The Word Family of "wolf"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ wolf ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | wolf /wʊlf/ | con chó sói | |
| Động từ | wolf /wʊlf/ | ăn ngấu nghiến, ăn vội vàng | |
| Tính từ | wolfish /ˈwʊlfɪʃ/ | giống sói, tham lam, hung dữ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
con chó sói
danh từ số nhiều bất quy tắc là wolves (đổi f → ves).
A wolf howled in the forest at night.
Một con sói tru lên trong rừng vào ban đêm.
ăn ngấu nghiến, ăn vội vàng
thường dùng với "down" (wolf down sth), mô tả hành động ăn rất nhanh và nhiều.
He wolfed down his breakfast in two minutes.
Anh ấy ăn ngấu nghiến bữa sáng trong hai phút.
giống sói, tham lam, hung dữ
dùng theo nghĩa bóng để mô tả ánh mắt, nụ cười hoặc thái độ tham lam, đầy toan tính.
He gave a wolfish grin before taking the last slice.
Anh ta nhoẻn miệng cười gian xảo trước khi lấy miếng cuối cùng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của wolf trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Danh từ tận cùng bằng "f" đổi thành "ves" ở số nhiều bất quy tắc (wolf → wolves).
Mô tả tính chất hung dữ, tham lam cần tính từ (wolfish), không dùng danh từ (wolf).
Động từ "wolf" (ăn ngấu nghiến) cần chia đúng thì và thường đi kèm "down".
