Họ từ word
The Word Family of "word"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ word ở dạng danh từ, động từ và tính từ (wordy) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | word /wɜːd/ | từ, lời nói | |
| Động từ | word /wɜːd/ | diễn đạt bằng lời, dùng từ ngữ để nói/viết | |
| Tính từ | wordy /ˈwɜːdi/ | dài dòng, nhiều lời |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
từ, lời nói
chỉ một đơn vị ngôn ngữ có nghĩa, hoặc lời hứa/lời nói (give someone your word).
I don't know this word.
Tôi không biết từ này.
diễn đạt bằng lời, dùng từ ngữ để nói/viết
chỉ cách lựa chọn từ ngữ để diễn đạt một câu, thường dùng ở dạng bị động (be worded).
The email was worded very politely.
Email được diễn đạt rất lịch sự.
dài dòng, nhiều lời
mô tả văn bản hoặc lời nói sử dụng quá nhiều từ ngữ không cần thiết.
His report was too wordy and hard to follow.
Bản báo cáo của anh ấy quá dài dòng và khó theo dõi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của word trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất dài dòng → dùng tính từ (wordy), không dùng danh từ (word).
Cần động từ làm vị ngữ → dùng word, không dùng tính từ wordy.
